So sánh xe
Nội dung so sánh xe

So sánh xe
(Tối đa 3 xe)
- Phân khối
- Độ cao yên
- Khối lượng
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Dung tích bình xăng
- Loại động cơ
- Công suất tối đa
- Moment cực đại
- Dung tích xy-lanh
- Tỷ số nén
- Bảo hành
- Dài x Rộng x Cao
- Khoảng cách trục bánh xe
- Khoảng sáng gầm xe
- Kích cỡ lốp trước/ sau
- Phuộc trước
- Phuộc sau
- Hộp số
- Hệ thống khởi động
- Đường kính x Hành trình pít tông
- Loại truyền động
- Hệ thống truyền lực
- 125
- 780mm
- 109kg
- 1,50l/100km
- 3,7 lít
- PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng không khí
- 6,87kW/7.500 vòng/phút
- 10,15Nm/5.000 vòng/phút
- 123,94 cm3
- 10,0:1
- 3 năm
- 1.910 x 718 x 1.002mm
- 1.243mm
- 136mm
- Lốp trước: 70/90-17M/C 38P Lốp sau: 80/90-17M/C 50P
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Lò xo trụ đơn
- Hộp số
- Điện
- 50,0 mm x 63,1 mm
- Cơ khí
- Hệ thống truyền lực