• Search
Giờ mở cửa 7h15 - 17h30
Số 87 Phố Chùa Thông Phường Sơn Lộc, TX Sơn Tây, TP Hà Nội
Tổng đài CSKH: 1800 545452
Hotline bán hàng: 0982752155

So sánh xe

Nội dung so sánh xe

So sánh xe

(Tối đa 3 xe)
  • Phân khối
  • Độ cao yên
  • Khối lượng
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Dung tích bình xăng
  • Loại động cơ
  • Công suất tối đa
  • Moment cực đại
  • Dung tích xy-lanh
  • Tỷ số nén
  • Dài x Rộng x Cao
  • Khoảng cách trục bánh xe
  • Khoảng sáng gầm xe
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Dung tích nhớt máy
  • Hộp số
  • Hệ thống khởi động
  • Đường kính x Hành trình pít tông
  • Loại truyền động
  • Hệ thống truyền lực
  • 125i/150i
  • 799mm
  • SH 125i/150i CBS: 133kg SH 125i/150i ABS: 134kg
  • SH125i: 2,46 lít/100km SH150i: 2,24 lít/100km
  • 7,8 lít
  • PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • 9,6kW/8.250 vòng/phút (SH 125i) 12,4kW/8.500 vòng/phút (SH 150i)
  • 12N.m/6.500 vòng/phút (SH 125i) 14,8N.m/6.500 vòng/phút (SH 150i)
  • 124,8cm³ (SH 125i) 156,9cm³ (SH 150i)
  • 11,5:1 (SH 125i) 12,0:1 (SH 150i)
  • 2.090mm x 739mm x 1.129mm
  • 1.353mm
  • 146mm
  • 100/80 - 16 M/C 50P 120/80 - 16 M/C 60P
  • Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • 0,9 lít khi rã máy 0,8 lít khi thay nhớt
  • Biến thiên vô cấp
  • Điện
  • 53,5mm x 55,5mm (SH 125i) 60,0mm x 55,5mm (SH 150i)
  • Loại truyền động
  • Hệ thống truyền lực
Số điện thoại tổng đài CSKH: