• Search
Giờ mở cửa 7h15 - 17h30
Số 87 Phố Chùa Thông Phường Sơn Lộc, TX Sơn Tây, TP Hà Nội
Tổng đài CSKH: 1800 545452
Hotline bán hàng: 0982752155

So sánh xe

Nội dung so sánh xe

So sánh xe

(Tối đa 3 xe)
  • Độ cao yên
  • Khối lượng
  • Dung tích bình xăng
  • Loại động cơ
  • Công suất tối đa
  • Moment cực đại
  • Dung tích xy-lanh
  • Tỷ số nén
  • Dài x Rộng x Cao
  • Khoảng cách trục bánh xe
  • Khoảng sáng gầm xe
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Dung tích nhớt máy
  • Hệ thống khởi động
  • Đường kính x Hành trình pít tông
  • Loại truyền động
  • 765
  • 116 kg
  • 5,6 (lít)
  • 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
  • 8,2 kW/8500 vòng/phút
  • 11,7 N.m/5000 vòng/phút
  • 124,8 (cm3)
  • 11,5:1
  • 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
  • 1.304 (mm)
  • 130 (mm)
  • Trước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P
  • Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc đơn
  • 0,9/0,8 (lít)
  • Điện
  • 53,5 (mm) x 55,5 (mm)
  • Dây đai, biến thiên vô cấp
Số điện thoại tổng đài CSKH: