• Search
Giờ mở cửa 7h00 - 18h00
Số 87 Phố Chùa Thông Phường Sơn Lộc, TX Sơn Tây, TP Hà Nội
Tổng đài CSKH: 1800 545452
Hotline bán hàng: 0982752155

So sánh xe

Nội dung so sánh xe

So sánh xe

(Tối đa 3 xe)
  • Độ cao yên
  • Khối lượng
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Dung tích bình xăng
  • Loại động cơ
  • Công suất tối đa
  • Moment cực đại
  • Dung tích xy-lanh
  • Tỷ số nén
  • Dài x Rộng x Cao
  • Khoảng cách trục bánh xe
  • Khoảng sáng gầm xe
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Dung tích nhớt máy
  • Hệ thống khởi động
  • Đường kính x Hành trình pít tông
  • Loại truyền động
  • 761mm
  • Phiên bản Tiêu chuẩn: 96kg - Phiên bản Đặc biệt và Cao cấp: 97kg
  • 1,88 (L/100km)
  • 4,9 lít
  • Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
  • 6,59kW/7.500 vòng/phút
  • 9,29Nm/6.000 vòng/phút
  • 109,5cm3
  • 10,0:1
  • 1.871mm x 686mm x 1.101mm
  • 1.255mm
  • 120mm
  • Trước: 80/90-14M/C 40P Sau: 90/90-14M/C 46P
  • Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực
  • 0,65 lít khi thay dầu 0,8 lít khi rã máy
  • Điện
  • 47,0mm x 63,1mm
  • Đai
Số điện thoại tổng đài CSKH: