So sánh xe
Nội dung so sánh xe

So sánh xe
(Tối đa 3 xe)
- Kiểu xe
- Phân khối
- Độ cao yên
- Khối lượng
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Dung tích bình xăng
- Loại động cơ
- Công suất tối đa
- Moment cực đại
- Dung tích xy-lanh
- Tỷ số nén
- Bảo hành
- Dài x Rộng x Cao
- Khoảng cách trục bánh xe
- Khoảng sáng gầm xe
- Kích cỡ lốp trước/ sau
- Phuộc trước
- Phuộc sau
- Dung tích nhớt máy
- Hộp số
- Hệ thống khởi động
- Đường kính x Hành trình pít tông
- Xe số
- 125
- 756 mm
- 104 kg
- 1,47 Lít/100km
- 4,6 L
- Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh làm mát bằng không khí
- 6,83 kW / 7.500 vòng/phút
- 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
- 124,9 cm3
- 9,3 : 1
- 3 năm
- 1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
- 1.258 mm
- 133 mm
- Lốp trước: 70/90-17M/C 38P. Lốp sau: 80/90-17M/C 50P
- Ống lồng, giảm chấn thủy lực
- Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
- Sau khi xả 0,7 lít Sau khi rã máy 0,9 lít
- 4 số tròn
- Đạp chân / Điện
- 52,400 x 57,913 mm