• Search
Giờ mở cửa 7h00 - 18h00
Số 87 Phố Chùa Thông Phường Sơn Lộc, TX Sơn Tây, TP Hà Nội
Tổng đài CSKH: 1800 545452
Hotline bán hàng: 0982752155

So sánh xe

Nội dung so sánh xe

So sánh xe

(Tối đa 3 xe)
  • Độ cao yên
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Dung tích bình xăng
  • Loại động cơ
  • Công suất tối đa
  • Moment cực đại
  • Dung tích xy-lanh
  • Tỷ số nén
  • Dài x Rộng x Cao
  • Khoảng cách trục bánh xe
  • Khoảng sáng gầm xe
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Dung tích nhớt máy
  • Hộp số
  • Hệ thống khởi động
  • Đường kính x Hành trình pít tông
  • Loại truyền động
  • Hệ thống truyền lực
  • 800 mm
  • 3,1lít/100km
  • 10,1 lít
  • PGM-FI, DOHC, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
  • 22,8kW / 8.500 vòng/phút
  • 27,5Nm / 6.500 vòng/phút
  • 286 cm3
  • 10,7 : 1
  • 2.020 x 805 x 1.050 (mm)
  • 1.355 mm
  • 150 mm
  • Lốp trước 110/70R17M/C 54H Lốp sau 150/60R17M/C 66H
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Sau khi xả: 1,4 lít Sau khi xả và thay lọc dầu: 1,5 lít Sau khi rã máy: 1,8 lít
  • 6 cấp
  • Hệ thống khởi động
  • 76 x 63 mm
  • Côn tay 6 số
  • Điện
Số điện thoại tổng đài CSKH: