• Search
Giờ mở cửa 7h15 - 18h00
Số 87 Phố Chùa Thông Phường Sơn Lộc, TX Sơn Tây, TP Hà Nội
Tổng đài CSKH: 1800 545452
Hotline bán hàng: 0982752155

So sánh xe

Nội dung so sánh xe

So sánh xe

(Tối đa 3 xe)
  • Kiểu xe
  • Phân khối
  • Độ cao yên
  • Khối lượng
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Dung tích bình xăng
  • Loại động cơ
  • Công suất tối đa
  • Moment cực đại
  • Dung tích xy-lanh
  • Tỷ số nén
  • Bảo hành
  • Dài x Rộng x Cao
  • Khoảng cách trục bánh xe
  • Khoảng sáng gầm xe
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
  • Phuộc trước
  • Phuộc sau
  • Dung tích nhớt máy
  • Hộp số
  • Hệ thống khởi động
  • Đường kính x Hành trình pít tông
  • Loại truyền động
  • Hệ thống truyền lực
  • Xe số
  • 110
  • 769mm
  • 99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa, phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa, phanh đĩa)
  • 1,85l/100 km
  • 3,7 L
  • Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • 6,18 kW/7.500 vòng/phút
  • 8,65 Nm/5.500 vòng/phút
  • 109,1 cm3
  • 9,0 : 1
  • 3 năm
  • 1.920 x 702 x 1.075 mm
  • 1.217 mm
  • 141mm
  • Trước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • 0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy
  • Cơ khí, 4 số tròn
  • Đạp chân/Điện
  • 50,0 x 55,6 mm
  • Loại truyền động
  • Hệ thống truyền lực
Số điện thoại tổng đài CSKH: